Nghĩa của từ "in unison with" trong tiếng Việt
"in unison with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in unison with
US /ɪn ˈjuː.nɪ.sən wɪθ/
UK /ɪn ˈjuː.nɪ.sən wɪð/
Cụm từ
đồng điệu với, cùng lúc với
at the same time; simultaneously
Ví dụ:
•
The choir sang in unison with the orchestra.
Dàn hợp xướng hát đồng điệu với dàn nhạc.
•
They moved in unison with each other, like a well-oiled machine.
Họ di chuyển đồng bộ với nhau, như một cỗ máy được bôi trơn tốt.
Từ liên quan: